Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhẵn nhụi" (1)
nhẵn nhụi

Tiếng Anh
Danh từsmooth skin
Sàn nhà nhẵn nhụi sau khi lau.
The floor is smooth after cleaning.
Từ liên quan "nhẵn nhụi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhẵn nhụi" (1)
Sàn nhà nhẵn nhụi sau khi lau.
The floor is smooth after cleaning.
